“nudge” in Vietnamese
Definition
Động tác đẩy nhẹ ai hoặc cái gì để gây chú ý hoặc động viên làm gì đó. Cũng dùng để chỉ sự khuyến khích nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, thể hiện sự động viên nhỏ hoặc hành động nhẹ nhàng, không mạnh bạo. 'thúc nhẹ' và 'nhắc nhở nhẹ nhàng' xuất hiện trong nhiều cụm từ.
Examples
A friend’s nudge helped me finally apply for that job.
Một **nhắc nhở nhẹ nhàng** từ bạn đã giúp tôi nộp đơn cho công việc đó.
You can nudge the door open if it's stuck.
Nếu cửa bị kẹt, bạn có thể **thúc nhẹ** cho mở ra.
Sometimes you just need a little nudge to try something new.
Đôi khi bạn chỉ cần một **nhắc nhở nhẹ nhàng** để thử điều mới.
He kept ignoring my messages until I gave him a nudge.
Anh ấy cứ lờ tin nhắn của tôi cho đến khi tôi **nhắc khéo** một chút.
She gave me a nudge to wake me up.
Cô ấy đã **thúc nhẹ** tôi để đánh thức tôi.
The teacher gave the student a nudge to answer the question.
Thầy giáo đã **nhắc nhở nhẹ nhàng** để học sinh trả lời câu hỏi.