“nu” in Vietnamese
nu (thán từ mượn từ Yiddish)Vậy?Thế nào?
Definition
‘Nu’ là một thán từ mượn từ Yiddish, dùng để thúc giục, nhấn mạnh hoặc thúc đẩy ai đó trả lời hay hành động, thường mang sắc thái thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nu’ dùng trong bối cảnh thân mật, thường giữa những người quen biết văn hóa Do Thái hoặc Yiddish. Giống như hỏi 'vậy?' hay 'sao?' để thúc giục ai đó.
Examples
Nu, are you coming or not?
**Nu**, bạn có đến không?
Nu, are you going to call her or should I?
**Nu**, bạn sẽ gọi cho cô ấy hay để tôi gọi?
Nu, what do you want to eat?
**Nu**, bạn muốn ăn gì?
She looked at me and said, 'Nu?'
Cô ấy nhìn tôi và nói, '**nu**?'
We've been waiting for an hour—nu?
Chúng ta đã đợi một tiếng rồi—**nu**?
He gave me a long story, and I said, 'Nu, get to the point.'
Anh ấy kể dài dòng, tôi nói: '**nu**, vào trọng tâm đi.'