notify” in Vietnamese

thông báo

Definition

Báo cho ai đó một cách chính thức về điều gì đó đã hoặc sẽ xảy ra. Thường dùng trong môi trường công việc, pháp lý hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Notify' mang tính trang trọng hơn 'nói' hoặc 'báo'. Cấu trúc phổ biến: 'notify someone of/about something', dùng nhiều trong công sở, trường học, ứng dụng.

Examples

Please notify the teacher if you will be late.

Nếu bạn sẽ đến muộn, vui lòng **thông báo** cho giáo viên.

The school will notify parents by email.

Nhà trường sẽ **thông báo** cho phụ huynh qua email.

We notified the office about the problem.

Chúng tôi đã **thông báo** cho văn phòng về sự cố.

Just notify me when the package arrives.

Chỉ cần **thông báo** cho tôi khi gói hàng đến.

The app notified me that my order was ready.

Ứng dụng đã **thông báo** với tôi rằng đơn hàng của tôi đã sẵn sàng.

You’ll be notified as soon as there’s an update.

Bạn sẽ được **thông báo** ngay khi có cập nhật.