noticeable” in Vietnamese

dễ nhận thấyrõ ràngdễ thấy

Definition

Nếu điều gì đó dễ nhận ra hoặc nổi bật, nó dễ dàng được chú ý. Thường dùng để mô tả sự thay đổi hay sự khác biệt nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các cụm như 'sự thay đổi dễ nhận thấy', 'sự khác biệt dễ nhận ra'. Từ này trang trọng hơn 'rõ ràng' nhưng không mạnh bằng 'ấn tượng'. Không dùng để miêu tả người.

Examples

There is a noticeable difference between the two pictures.

Có một sự khác biệt **dễ nhận thấy** giữa hai bức tranh.

Her accent was barely noticeable.

Giọng của cô ấy hầu như không **dễ nhận thấy**.

After the cleaning, the room looked much more noticeable.

Sau khi dọn dẹp, căn phòng trông **dễ nhận thấy** hơn nhiều.

There’s been a noticeable improvement in his mood lately.

Gần đây, tâm trạng của anh ấy đã có sự cải thiện **dễ nhận thấy**.

The drop in temperature was noticeable as soon as the sun set.

Sự giảm nhiệt độ trở nên **dễ nhận thấy** ngay khi mặt trời lặn.

She wore a bright red coat that was instantly noticeable in the crowd.

Cô ấy mặc áo khoác đỏ tươi nên **dễ nhận thấy** giữa đám đông.