“note” in Vietnamese
Definition
“Ghi chú” là một thông điệp ngắn được viết ra hoặc bản ghi lại thông tin. Ngoài ra, còn có nghĩa là lời bình luận, lưu ý, hoặc tiền giấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thường gặp: 'ghi chú lại', 'để lại ghi chú', 'trên một lưu ý nghiêm túc'. 'Note' còn có nghĩa là tiền giấy ở Anh. Đừng nhầm với động từ 'notice'.
Examples
I left a note on the kitchen table.
Tôi đã để lại một **ghi chú** trên bàn bếp.
She wrote a note to remind herself about the meeting.
Cô ấy đã viết một **ghi chú** để nhắc mình về cuộc họp.
He paid with a twenty-pound note.
Anh ấy đã trả bằng một **tiền giấy** hai mươi bảng.
Can you send me a quick note when you get home?
Bạn có thể gửi cho tôi một **ghi chú** ngắn khi về đến nhà không?
I took a few notes during the class so I wouldn't forget anything.
Tôi đã ghi lại một vài **ghi chú** trong lúc học để không quên gì cả.
On a more serious note, we need to talk about the budget.
Nói trên một **khía cạnh** nghiêm túc hơn, chúng ta cần bàn về ngân sách.