nosing” in Vietnamese

mép bậc thang nhô rangửi, đánh hơi

Definition

"Nosing" là phần mép trước của bậc thang nhô ra ngoài, hoặc hành động ngửi, đánh hơi để điều tra điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong xây dựng, chủ yếu nói đến mép bậc thang; ngoài ra, 'nosing around' nghĩa là lục lọi hoặc đánh hơi. Không thường dùng dưới dạng động từ ngoài các ngữ cảnh này.

Examples

The nosing on each stair makes it safer to walk up.

Phần **mép bậc thang nhô ra** trên mỗi bậc giúp đi lên an toàn hơn.

She caught the dog nosing around the kitchen for food.

Cô ta phát hiện con chó đang **đánh hơi** quanh bếp tìm thức ăn.

A stair with worn nosing can be dangerous.

Cầu thang có **mép bậc thang nhô ra** bị mòn có thể nguy hiểm.

He spent the afternoon nosing through old boxes in the attic.

Anh ấy dành cả buổi chiều **lục lọi** những chiếc hộp cũ trên gác mái.

The cat is always nosing into places it shouldn't be.

Con mèo luôn **chui vào** những chỗ nó không nên vào.

Be careful to align the stair nosing with the edge for safety.

Hãy căn chỉnh **mép bậc thang nhô ra** với mép cho an toàn.