“norma” in Vietnamese
Definition
'Chuẩn mực' hoặc 'quy tắc' là các tiêu chuẩn, nguyên tắc hướng dẫn cách hành xử đúng đắn hoặc được chấp nhận trong một nhóm hay xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả chuẩn chính thức (luật, tiêu chuẩn kỹ thuật) và quy tắc ứng xử xã hội. Hay đi với các động từ như 'tuân theo', 'thiết lập', 'phá vỡ'. Không giống với ‘bình thường’.
Examples
You must follow the norma in this classroom.
Bạn phải tuân thủ **chuẩn mực** trong lớp học này.
Each country has its own norma for traffic laws.
Mỗi quốc gia đều có **chuẩn mực** riêng cho luật giao thông.
The new norma starts next month.
**Chuẩn mực** mới sẽ bắt đầu từ tháng sau.
Breaking a social norma can make people feel uncomfortable.
Phá vỡ **chuẩn mực** xã hội có thể khiến người khác khó chịu.
There’s no written norma, but everyone knows what to do.
Không có **chuẩn mực** thành văn, nhưng ai cũng biết phải làm gì.
The company updates its safety norma every year.
Công ty cập nhật **chuẩn mực** an toàn của mình hàng năm.