nope” in Vietnamese

khôngkhông đâu (thân mật)

Definition

Cách nói từ chối rất thân mật, dành cho bạn bè hoặc trong hội thoại đời thường thay cho "không".

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong hội thoại thường nhật, nhắn tin hoặc với bạn bè. Không phù hợp văn cảnh trang trọng, với thầy cô, cấp trên.

Examples

“Do you want tea?” “Nope.”

Tôi hỏi anh ấy có mệt không, anh ấy đáp: "**Không**."

I asked if he was tired, and he said, “Nope.”

Is this your bag? Nope, mine is black.

“Did you finish the report?” “Nope, still working on it.”

You think I’m going to do that for free? Nope.

I thought the store was open, but nope—it closes at six.