“non” in Vietnamese
Definition
‘Phi-’ hoặc ‘không-’ là tiền tố dùng trước danh từ, tính từ hoặc trạng từ để chỉ ý nghĩa ‘không’, ‘không có’, hoặc ‘ngược lại’ với từ gốc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Phi-’ hoặc ‘không-’ luôn gắn liền với từ đứng sau, không dùng riêng biệt. Không nhầm với ‘không’ hoặc ‘chưa’. Thường dùng trong cả văn viết và văn nói.
Examples
He's a nonsmoker, so please don't offer him a cigarette.
Anh ấy là người **không hút thuốc**, đừng mời anh ấy thuốc lá.
There is a nonstop flight to Paris.
Có chuyến bay **không dừng** đến Paris.
This is a nondairy product.
Đây là sản phẩm **không sữa**.
He has a nonviolent attitude.
Anh ấy có thái độ **không bạo lực**.
Many non-English speakers find this grammar rule difficult.
Nhiều người **không nói tiếng Anh** thấy quy tắc ngữ pháp này khó.
We stayed at a nontoxic hotel, which was great for my allergies.
Chúng tôi đã ở khách sạn **không độc hại**, điều này rất tốt cho dị ứng của tôi.