“nomination” in Vietnamese
Definition
Hành động chính thức đề cử hoặc giới thiệu ai đó cho vị trí, công việc, giải thưởng hoặc cuộc bầu cử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh trang trọng (giải thưởng, chính trị, kinh doanh). Thường gặp: 'nhận đề cử', 'đề cử cho tổng thống', 'đề cử Oscar.' Khác với 'bổ nhiệm' (chỉ mới giới thiệu, chưa quyết định chọn).
Examples
Her nomination for the award surprised everyone.
**Đề cử** cho giải thưởng của cô ấy làm mọi người bất ngờ.
He accepted the nomination for club president.
Anh ấy đã chấp nhận **đề cử** làm chủ tịch câu lạc bộ.
The nomination process was very competitive.
Quá trình **đề cử** rất cạnh tranh.
Her first movie received an Oscar nomination.
Bộ phim đầu tiên của cô ấy nhận được **đề cử** Oscar.
We're excited about your nomination for Employee of the Month!
Chúng tôi rất vui về **đề cử** của bạn cho Nhân viên Xuất sắc Tháng!
After the nomination, the final decision will be made next week.
Sau **đề cử**, quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra vào tuần tới.