“nominate” in Vietnamese
Definition
Chính thức đề xuất ai đó cho một vị trí, giải thưởng hoặc nhiệm vụ; đưa một người làm ứng viên cho điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như chính trị, giải thưởng. Dùng với cấu trúc 'nominate someone for/as...'. Không giống 'bầu chọn' (elect) hay 'giới thiệu' thông thường (recommend).
Examples
They nominated her for the leadership position.
Họ đã **đề cử** cô ấy vào vị trí lãnh đạo.
The movie was nominated for five awards.
Bộ phim đã được **đề cử** cho năm giải thưởng.
You can nominate a friend to join the committee.
Bạn có thể **đề cử** một người bạn tham gia ban.
Who would you like to nominate for class representative?
Bạn muốn **đề cử** ai làm lớp trưởng?
I didn't expect them to nominate me, but I'm honored.
Tôi không ngờ họ sẽ **đề cử** tôi, nhưng tôi rất vinh dự.
She was surprised to find herself nominated for 'Employee of the Month'.
Cô ấy ngạc nhiên khi mình được **đề cử** cho 'Nhân viên xuất sắc của tháng'.