noel” in Vietnamese

Noel (Giáng Sinh)Noel (tên riêng)

Definition

Từ này thường dùng để chỉ Giáng Sinh, đặc biệt trong các bài hát, lời chúc hoặc văn chương. Ngoài ra, cũng có thể là tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Noel' thường được viết hoa và sử dụng chủ yếu trong bối cảnh trang trọng, cổ điển hoặc thi ca; 'Giáng Sinh' dùng phổ biến hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'The First Noel'.

Examples

We sang Noel at the Christmas concert.

Chúng tôi đã hát bài **Noel** trong buổi hoà nhạc Giáng Sinh.

The card said, “Merry Noel.”

Tấm thiệp ghi, “Merry **Noel**.”

You only hear Noel these days in carols or fancy holiday ads.

Ngày nay, bạn chỉ nghe thấy từ **Noel** trong những bài thánh ca hoặc quảng cáo lễ hội sang trọng.

Noel is another word for Christmas.

**Noel** là một từ khác để gọi Giáng Sinh.

That song gives the whole party a warm, old-fashioned Noel feeling.

Bài hát đó mang lại cho cả bữa tiệc một cảm giác **Noel** ấm áp, cổ điển.

Her middle name is Noel, so people always ask if she was born in December.

Tên đệm của cô ấy là **Noel**, nên ai cũng hỏi có phải cô sinh vào tháng Mười Hai không.