“nitwit” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để miêu tả người ngốc nghếch hoặc hành động ngớ ngẩn, thường theo cách vui vẻ, không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng từ này khi nói chuyện thân mật, đùa vui; không dùng trong văn cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng, không mang ý xúc phạm nặng.
Examples
He looked like a nitwit when he forgot his bag.
Anh ấy trông như một **đồ ngốc** khi quên túi của mình.
Only a nitwit would leave the door open at night.
Chỉ có **đồ ngốc** mới mở cửa vào ban đêm.
You nitwit, you mixed up the salt and the sugar again!
**Đồ ngốc**, lại nhầm muối và đường nữa rồi!
Stop acting like a nitwit and help me out here.
Đừng cư xử như một **đồ ngốc** nữa, giúp tôi đi nào.
Honestly, sometimes I feel like a real nitwit when it comes to technology.
Thật lòng mà nói, đôi lúc tôi cảm thấy mình đúng là một **đồ ngốc** với công nghệ.
Don't be a nitwit; read the instructions first.
Đừng làm **đồ ngốc**, đọc hướng dẫn trước đi.