“nite” in Vietnamese
nait
Definition
Một cách viết không trang trọng và không chuẩn của 'night', thường xuất hiện trong tin nhắn, quảng cáo, hoặc tên thương hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'nite' cực kỳ thân mật, chỉ dùng trong trò chuyện, quảng cáo hoặc tên thương hiệu. Trong văn bản chính thức nên dùng 'night'.
Examples
There is a party nite.
Tối nay có tiệc **nait**.
See you tomorrow nite!
Hẹn gặp lại vào **nait** mai nhé!
We're going to that new burger place late nite.
Chúng ta sẽ đến tiệm burger mới vào khuya **nait**.
Let’s grab ice cream after movie nite.
Sau **nait** xem phim mình ăn kem nhé.
Text me if you can't sleep later nite.
Nếu sau **nait** mà không ngủ được thì nhắn cho mình nhé.
Good nite and sweet dreams.
Chúc **nait** vui vẻ và mơ đẹp nhé.