nightstand” in Vietnamese

bàn đầu giường

Definition

Một chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường để để đèn, đồng hồ hoặc sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh thường dùng 'bedside table'. Thường dùng trong phòng ngủ để đựng đồ dùng cá nhân.

Examples

I keep my alarm clock on the nightstand.

Tôi để đồng hồ báo thức trên **bàn đầu giường**.

She put a book and a glass of water on her nightstand.

Cô ấy để một quyển sách và một cốc nước trên **bàn đầu giường** của mình.

There is a lamp on the nightstand.

Có một chiếc đèn đặt trên **bàn đầu giường**.

I keep all my secrets hidden in the drawer of my nightstand.

Tôi giấu hết bí mật của mình trong ngăn kéo của **bàn đầu giường**.

Can you hand me my phone? It should be on the nightstand next to you.

Bạn đưa điện thoại cho mình được không? Nó chắc là ở trên **bàn đầu giường** bên cạnh bạn.

When I moved in, the apartment didn’t even come with a nightstand.

Khi tôi chuyển vào, căn hộ thậm chí còn không có **bàn đầu giường**.