nigger” in Vietnamese

nigger (từ miệt thị cực kỳ xúc phạm)

Definition

Đây là một từ chửi rủa mang tính kỳ thị và xúc phạm nặng nề đối với người da đen, thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về phân biệt chủng tộc hoặc trích dẫn lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một trong những từ xúc phạm nhất trong tiếng Anh. Không được dùng trong giao tiếp thông thường. Thường chỉ bắt gặp trong sách lịch sử, thảo luận về phân biệt chủng tộc, hoặc khi có cảnh báo nội dung; hãy nói 'the N-word' thay vì phát âm từ này.

Examples

The teacher said that nigger is a hateful slur and should not be used.

Giáo viên nói rằng **nigger** là từ miệt thị cực kỳ xúc phạm và không nên sử dụng.

We read a book that explained why the word nigger is deeply offensive.

Chúng tôi đã đọc một cuốn sách giải thích tại sao từ **nigger** lại cực kỳ xúc phạm.

He quoted the word nigger while discussing racism, but everyone agreed it was still painful to hear.

Anh ấy đã trích dẫn từ **nigger** khi bàn về phân biệt chủng tộc, nhưng mọi người đều cảm thấy đau lòng khi nghe.

In class, we learned that saying nigger can seriously hurt people.

Trong lớp, chúng tôi học rằng nói **nigger** có thể làm tổn thương người khác nghiêm trọng.

Even in a historical quote, seeing nigger on the page can be shocking.

Ngay cả khi chỉ là trích dẫn lịch sử, nhìn thấy **nigger** trên trang sách vẫn có thể gây sốc.

Most people just say 'the N-word' instead of saying nigger out loud.

Hầu hết mọi người chỉ nói 'the N-word' thay vì phát âm **nigger** thành tiếng.