nifty” in Vietnamese

tiện lợihữu íchhay ho

Definition

Chỉ thứ gì đó thông minh, hữu ích hoặc hấp dẫn, thường đơn giản và dễ sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng thân mật, thường mang nghĩa tích cực như 'nifty gadget', 'nifty idea'. Ít dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Check out this nifty backpack—it has a built-in charger.

Xem balô **tiện lợi** này đi—nó có sạc tích hợp sẵn.

That's a nifty trick!

Đó là một **mẹo hay ho**!

She bought a nifty little lamp for her desk.

Cô ấy đã mua một chiếc đèn **xinh xắn** cho bàn làm việc.

This app has a nifty feature for organizing photos.

Ứng dụng này có một tính năng **tiện lợi** để sắp xếp ảnh.

That was a nifty way to solve the problem.

Đó là một cách **hay ho** để giải quyết vấn đề.

I found a nifty shortcut to avoid the traffic downtown.

Tôi tìm ra một đường tắt **hay ho** để tránh kẹt xe ở trung tâm.