“nick” in Vietnamese
Definition
“Nick” có thể nghĩa là ăn trộm trong tiếng Anh Anh, hoặc là một vết cắt nhỏ hay vết sứt trên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến ở tiếng Anh Anh hơn là tiếng Anh Mỹ. Được dùng trong cụm 'nick something from someone' hay 'a nick in the paint'.
Examples
Someone nicked my bike outside the shop.
Ai đó đã **ăn trộm** xe đạp của tôi ngoài cửa hàng.
I got a small nick on my hand while cooking.
Tôi bị một **vết cắt nhỏ** ở tay khi đang nấu ăn.
There is a nick in the edge of the table.
Có một **vết sứt** ở mép bàn.
Who nicked my charger? I just had it a minute ago.
Ai **ăn trộm** sạc của tôi vậy? Tôi vừa mới để ở đây mà.
Be careful with that knife — it could nick your finger.
Cẩn thận với con dao đó — nó có thể **cắt** vào tay bạn.
I put a nick in the paint when I moved the chair.
Tôi làm một **vết sứt** trên lớp sơn khi di chuyển ghế.