nicest” in Vietnamese

dễ thương nhấttốt bụng nhấtdễ chịu nhất

Definition

Dạng cao nhất của 'dễ thương'; dùng để nói người, nơi, hoặc vật dễ mến, tốt bụng hoặc dễ chịu nhất trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng thông dụng, thân mật; thường thấy trong các cụm như 'the nicest person', 'nicest thing'. Nghĩa nhẹ nhàng hơn 'kindest', không nên lạm dụng vì có thể mất đi sức biểu cảm.

Examples

She is the nicest girl in our class.

Cô ấy là cô gái **dễ thương nhất** trong lớp chúng tôi.

That was the nicest birthday present I've ever received.

Đó là món quà sinh nhật **dễ thương nhất** mà tôi từng nhận được.

He always has the nicest smile.

Anh ấy luôn có nụ cười **dễ thương nhất**.

That was one of the nicest weekends I've had in a long time.

Đó là một trong những cuối tuần **dễ chịu nhất** tôi từng có trong thời gian dài.

Honestly, that's the nicest thing anyone has ever said to me.

Thành thật mà nói, đó là điều **dễ thương nhất** mà ai từng nói với tôi.

Out of all my neighbors, Mrs. Lee is definitely the nicest.

Trong tất cả hàng xóm của tôi, bà Lee chắc chắn là người **dễ thương nhất**.