news” in Vietnamese

tin tức

Definition

Thông tin về sự kiện mới nhất hoặc quan trọng, thường được đăng tải qua truyền hình, radio, báo chí hoặc internet. Cũng có thể dùng để chỉ thông tin mới về ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tin tức' là danh từ không đếm được. Dùng cho cả tin từ báo đài và cập nhật riêng tư ('tôi có tin mới cho bạn'). Các cụm hay đi kèm: 'tin sốt dẻo', 'tin vui/buồn', 'xem tin tức'.

Examples

Bad news travels fast.

**Tin xấu** lan truyền rất nhanh.

The news is not always good.

**Tin tức** không phải lúc nào cũng tốt.

Did you hear the news about Emma?

Bạn đã nghe **tin tức** về Emma chưa?

I've got some exciting news to share!

Mình có **tin tức** tuyệt vời muốn chia sẻ!

Let's turn on the TV and see if there's any news about the storm.

Bật tivi lên xem có **tin tức** gì về cơn bão không.

I watch the news every evening.

Tôi xem **tin tức** mỗi tối.