“network” in Vietnamese
Definition
Mạng lưới là hệ thống các điểm, người, tổ chức, hoặc đồ vật kết nối với nhau. Từ này thường dùng cho công nghệ, giao thông, truyền hình, hoặc mối quan hệ công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong công nghệ: 'mạng máy tính', 'mạng Wi-Fi', 'mạng xã hội'. Khi nói về con người, 'xây dựng mạng lưới' là tạo quan hệ công việc. Động từ 'network' nghĩa là kết nối làm quen để hợp tác hoặc tìm việc.
Examples
Our office network is down today.
Hôm nay **mạng** văn phòng của chúng tôi bị ngừng.
She works for a TV network in New York.
Cô ấy làm việc cho một **mạng lưới** truyền hình ở New York.
A good network can help you find a job.
Một **mạng lưới** tốt có thể giúp bạn tìm việc làm.
I lost my signal because the phone switched to a different network.
Tôi mất tín hiệu vì điện thoại chuyển sang **mạng** khác.
He spent the whole conference trying to network with investors.
Anh ấy dành cả hội nghị để **kết nối** với các nhà đầu tư.
This small group grew into a global support network.
Nhóm nhỏ này đã phát triển thành một **mạng lưới** hỗ trợ toàn cầu.