“nest” in Vietnamese
Definition
Tổ là nơi hoặc cấu trúc mà chim và một số động vật khác làm ra để đẻ trứng, nuôi con hoặc nghỉ ngơi. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ nơi ẩn náu hoặc tập trung của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tổ' chủ yếu dùng cho tổ chim, nhưng cũng có thể dùng cho nơi động vật khác làm ổ. Thành ngữ 'empty nest' chỉ ngôi nhà vắng con cái. 'Nest egg' nghĩa là khoản tiền tiết kiệm.
Examples
There is a bird nest in the tree.
Có một **tổ** chim trên cây.
The rabbit made a nest in the grass.
Con thỏ làm một **tổ** trong đám cỏ.
The baby birds are sleeping in the nest.
Những chú chim non đang ngủ trong **tổ**.
We found a wasp nest under the roof, so we called for help.
Chúng tôi tìm thấy một **tổ** ong bắp cày dưới mái nhà nên đã gọi người đến giúp.
The cat curled up in a nest of blankets on the couch.
Con mèo cuộn tròn trong **tổ** chăn trên ghế sofa.
After the kids moved out, the house felt like an empty nest.
Sau khi các con chuyển đi, ngôi nhà cảm giác như một **tổ** trống rỗng.