nerd” in Vietnamese

mọt sáchmọt công nghệ

Definition

Người rất say mê học hành hay một lĩnh vực trí tuệ nào đó, đôi khi bị xem là ít giao tiếp xã hội. Có thể dùng cho người cực kỳ đam mê chủ đề như máy tính hay truyện tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa vui vẻ hoặc trêu đùa, ví dụ 'mọt toán', 'mọt truyện tranh'. Có thể là lời khen hoặc lời trêu chọc nhẹ tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Tom is a nerd who loves science and math.

Tom là một **mọt sách** rất yêu khoa học và toán học.

She was called a nerd at school because she read so much.

Cô ấy bị gọi là **mọt sách** ở trường vì đọc rất nhiều.

My brother is a computer nerd.

Anh trai tôi là một **mọt công nghệ** về máy tính.

I'm proud to be a nerd—it means I care about what I love.

Tôi tự hào là một **mọt sách**—điều đó nghĩa là tôi quan tâm đến những gì mình yêu thích.

You don't have to be a nerd to enjoy this movie—it's fun for everyone!

Bạn không cần phải là một **mọt sách** để thích bộ phim này—ai xem cũng thấy vui!

All the nerds gathered for the big comic-con event downtown.

Tất cả các **mọt sách** đã tụ họp tại sự kiện truyện tranh lớn ở trung tâm thành phố.