“nelson” in Vietnamese
Definition
Đây là một thế khoá trong đấu vật, khi một hoặc cả hai tay được đưa xuống dưới tay đối thủ và ép vào sau cổ của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm từ như 'full nelson' và 'half nelson' rất phổ biến. Không dùng trong đời thường mà chủ yếu xuất hiện trong thể thao hoặc mô tả cảnh giữ người.
Examples
The coach showed us a nelson in wrestling class.
Huấn luyện viên đã chỉ cho chúng tôi động tác **nelson** trong lớp đấu vật.
He caught his brother in a nelson while they were playing.
Trong lúc chơi, anh ấy đã khoá em trai bằng một **nelson**.
A nelson can hurt your neck if done badly.
Nếu thực hiện sai, **nelson** có thể khiến cổ bạn bị đau.
He put me in a nelson for a second, just messing around.
Anh ấy khoá tôi trong **nelson** một lúc, chỉ để đùa thôi.
In the movie, the guard grabs the thief with a full nelson.
Trong phim, bảo vệ đã bắt tên trộm bằng một **full nelson**.
Don't try a nelson on anyone unless you know what you're doing.
Đừng thử **nelson** lên ai đó nếu bạn không biết cách làm.