neighing” in Vietnamese

tiếng hí

Definition

Âm thanh lớn, cao của loài ngựa phát ra; 'tiếng hí' chỉ hành động này của ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiếng hí' gần như chỉ dùng cho ngựa hoặc các loài tương tự; không dùng cho tiếng kêu của động vật khác hay tiếng la hét. Từ này thường gặp trong truyện kể hoặc miêu tả nông thôn.

Examples

The horse was neighing loudly in the barn.

Con ngựa **hí** to trong chuồng.

I heard neighing from outside my window.

Tôi nghe thấy **tiếng hí** từ ngoài cửa sổ.

The little girl imitated the neighing of a horse.

Cô bé bắt chước **tiếng hí** của ngựa.

Suddenly, a loud neighing made everyone turn their heads.

Bất ngờ, một tiếng **hí** lớn khiến mọi người quay đầu nhìn lại.

The morning air was filled with the sound of horses neighing in the distance.

Không khí buổi sáng vang lên **tiếng hí** của những con ngựa ở đằng xa.

You could hear the joyful neighing from the horses during the parade.

Bạn có thể nghe thấy **tiếng hí** vui vẻ từ những con ngựa trong buổi diễu hành.