“neglected” in Vietnamese
Definition
Không được quan tâm chăm sóc đầy đủ; bị bỏ mặc hoặc không nhận được sự hỗ trợ cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em, thú nuôi, tòa nhà hoặc trách nhiệm không được chăm sóc đúng mức. Kết hợp phổ biến: 'neglected child', 'neglected garden', 'feel neglected'. Trang trọng hơn 'ignored' và thường ngụ ý thiếu trách nhiệm.
Examples
The garden became neglected over the winter.
Khu vườn đã trở nên **bị bỏ bê** suốt mùa đông.
She felt neglected when her friends stopped calling her.
Cô ấy cảm thấy **bị bỏ rơi** khi bạn bè không còn gọi cho mình nữa.
Many neglected children struggle in school.
Nhiều trẻ em **bị bỏ bê** gặp khó khăn ở trường.
This park has been neglected for years, but now they're fixing it up.
Công viên này đã bị **bỏ bê** nhiều năm, nhưng hiện đang được sửa sang lại.
The old house looked neglected and empty.
Ngôi nhà cũ trông **bị bỏ bê** và trống vắng.
The dog was neglected by its owner.
Con chó đã bị chủ mình **bỏ bê**.