need” in Vietnamese

cần

Definition

Dùng khi bạn cần điều gì đó vì nó rất quan trọng hoặc không thể thiếu. Cũng dùng để nói về việc phải có gì đó để đạt mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Văn bản trang trọng có thể dùng 'yêu cầu', nhưng 'cần' luôn được hiểu. Đừng nhầm lẫn 'cần' (cần thiết) với 'muốn' (mong muốn, thích).

Examples

They need to finish their homework.

Họ **cần** hoàn thành bài tập về nhà của mình.

I need water to drink.

Tôi **cần** nước để uống.

She needs a new phone.

Cô ấy **cần** một chiếc điện thoại mới.

I really need a break after this long day.

Sau một ngày dài như vậy, tôi thật sự **cần** nghỉ ngơi.

We need to leave now or we'll miss the train.

Chúng ta **cần** đi ngay bây giờ, nếu không sẽ lỡ tàu.

Do you need any help with your project?

Bạn có **cần** giúp đỡ gì cho dự án của mình không?