“necessary” in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó là cần thiết, bạn không thể thiếu nó hoặc phải có điều đó để đạt được mục đích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'to' hoặc 'for': 'necessary to leave', 'necessary for success'. Mạnh hơn 'helpful', nhẹ hơn 'essential'. Trong giao tiếp, có thể dùng 'cần' hoặc 'phải' thay thế.
Examples
No rush—just send me the files when necessary changes are done.
Không cần vội—chỉ cần gửi tệp cho tôi khi **cần thiết** đã thay đổi.
Water is necessary for life.
Nước là điều **cần thiết** cho sự sống.
Is it necessary to bring my passport?
Mang hộ chiếu có **cần thiết** không?
A warm coat is necessary in winter.
Áo khoác ấm là **cần thiết** vào mùa đông.
If it's necessary, we can stay a little longer and finish tonight.
Nếu **cần thiết**, chúng ta có thể ở lại lâu hơn và hoàn thành tối nay.
I don't want to argue, but this conversation is necessary.
Tôi không muốn tranh cãi, nhưng cuộc trò chuyện này là **cần thiết**.