“necessarily” in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả việc gì đó chắc chắn phải xảy ra hoặc đúng, nhưng thường sử dụng trong câu phủ định để nói rằng không phải lúc nào cũng như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cấu trúc 'not necessarily' để làm nhẹ lời phủ định, ví dụ: 'Expensive doesn't necessarily mean better.' Không dùng với nghĩa 'cần thiết' hay 'yêu cầu'.
Examples
More money does not necessarily make people happier.
Có nhiều tiền không **nhất thiết** làm con người hạnh phúc hơn.
A big house is not necessarily a comfortable home.
Ngôi nhà lớn không **nhất thiết** là một mái ấm thoải mái.
Being busy isn't necessarily the same as being productive.
Bận rộn không **nhất thiết** đồng nghĩa với hiệu quả.
If you miss one class, you will not necessarily fail the course.
Nếu bạn nghỉ một buổi học, bạn sẽ không **nhất thiết** trượt cả khoá học.
Just because he's quiet doesn't necessarily mean he's upset.
Chỉ vì anh ấy im lặng không có nghĩa là anh ấy **nhất thiết** đang buồn.
Winning early doesn't necessarily mean the game is over.
Thắng sớm không **nhất thiết** có nghĩa là trận đấu đã kết thúc.