necessarily” in Indonesian

nhất thiếtchắc chắn

Definition

Diễn tả việc điều gì đó chắc chắn phải xảy ra, nhưng thường dùng trong câu phủ định để nói rằng không nhất thiết luôn như vậy.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện với cấu trúc 'not necessarily', giúp câu phủ định nhẹ nhàng hơn: 'Expensive doesn't necessarily mean better.' Không nhầm với 'cần thiết'.

Examples

More money does not necessarily make people happier.

Nhiều tiền không **nhất thiết** làm con người hạnh phúc hơn.

A big house is not necessarily a comfortable home.

Nhà to không **nhất thiết** là một ngôi nhà thoải mái.

Being busy isn't necessarily the same as being productive.

Bận rộn không **nhất thiết** đồng nghĩa với năng suất.

If you miss one class, you will not necessarily fail the course.

Nếu bạn nghỉ một buổi học, bạn sẽ không **nhất thiết** bị trượt khoá.

Just because he's quiet doesn't necessarily mean he's upset.

Chỉ vì anh ấy im lặng không có nghĩa là anh ấy **nhất thiết** buồn.

Winning early doesn't necessarily mean the game is over.

Thắng sớm không **nhất thiết** có nghĩa là trận đấu đã kết thúc.