nearest” in Vietnamese

gần nhất

Definition

Cách gần nhất về khoảng cách, vị trí, hoặc cũng có thể chỉ sự gần nhất về thời gian hoặc mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'nearest' thường dùng trước danh từ: 'the nearest station', 'the nearest exit'. Có thể đứng sau động từ trong câu hỏi: 'Which hotel is nearest?' Không nhầm với 'next', thường chỉ thứ tự kế tiếp.

Examples

Where is the nearest bus stop?

Trạm xe buýt **gần nhất** ở đâu?

This is the nearest shop to my house.

Đây là cửa hàng **gần nhất** với nhà tôi.

Which chair is nearest to the door?

Ghế nào **gần nhất** với cửa?

Let’s pull over at the nearest gas station and ask for directions.

Chúng ta hãy ghé trạm xăng **gần nhất** để hỏi đường.

The nearest I’ve been to Japan is eating sushi every Friday.

**Gần nhất** tôi từng đến Nhật là ăn sushi mỗi thứ sáu.

If this printer is the nearest one, I’ll just use it.

Nếu đây là máy in **gần nhất**, tôi sẽ dùng nó.