“native” in Vietnamese
Definition
Người, động vật hoặc cây cối có nguồn gốc ở một nơi nào đó. Cũng dùng để chỉ người nói một ngôn ngữ từ khi sinh ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm như 'native speaker' (người bản ngữ), 'native language' (tiếng mẹ đẻ), 'native to this area' (bản địa ở khu vực này) rất phổ biến. Từ này có thể trang trọng với người nên đôi khi dùng 'người địa phương' thay thế.
Examples
She is a native speaker of English.
Cô ấy là **người bản ngữ** tiếng Anh.
The team built a native app instead of a web version.
Nhóm đã xây dựng một ứng dụng **gốc (native)** thay vì phiên bản web.
These plants are native to South America.
Những loài cây này là **bản địa** của Nam Mỹ.
He wants to learn from native teachers.
Anh ấy muốn học với các giáo viên **bản xứ**.
I'm not a native speaker, but I can get by in French.
Tôi không phải là **người bản ngữ**, nhưng tôi có thể giao tiếp bằng tiếng Pháp.
This bird isn't native here, so people report sightings quickly.
Loài chim này không phải **bản địa** ở đây nên mọi người báo cáo khi thấy rất nhanh.