“narrow” in Vietnamese
Definition
Khi một vật gì đó hẹp, nghĩa là khoảng cách từ bên này sang bên kia rất nhỏ. Ngoài ra, còn có thể chỉ sự khác biệt nhỏ hoặc phạm vi hạn chế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật thể ('hành lang hẹp', 'cửa hẹp'). Với khoảng cách hoặc mức chênh lệch nhỏ: 'narrow win'. Khi nói về tư duy, thường dùng 'narrow-minded' hơn. Không nên nhầm với 'mỏng' (thin), vốn chỉ độ dày.
Examples
The discussion was too narrow and ignored the bigger issue.
Cuộc thảo luận quá **hẹp** nên đã bỏ qua vấn đề lớn hơn.
We need to narrow our choices down to three.
Chúng ta cần **thu hẹp** lựa chọn xuống còn ba.
The road is very narrow here.
Đoạn đường này rất **hẹp**.
We walked through a narrow hallway.
Chúng tôi đi qua một hành lang **hẹp**.
She won by a narrow margin.
Cô ấy thắng với cách biệt **hẹp**.
It was a narrow escape, but everyone was okay.
Mọi người suýt thì gặp nguy hiểm, thật là một pha thoát **hẹp** nhưng mọi người vẫn ổn.