“naps” in Vietnamese
Definition
Giấc ngủ ngắn vào ban ngày, không phải để thay thế cho giấc ngủ đêm đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'ngủ trưa' hoặc 'chợp mắt'. Dùng cho cả trẻ em và người lớn.
Examples
Weekend naps are my favorite way to relax.
**Ngủ ngắn** vào cuối tuần là cách tôi thư giãn yêu thích.
He sometimes takes long naps and can't sleep at night.
Anh ấy đôi khi **ngủ ngắn** lâu nên ban đêm không ngủ được.
Children often take naps in the afternoon.
Trẻ em thường **ngủ ngắn** vào buổi chiều.
I feel better after short naps during the day.
Tôi cảm thấy khỏe hơn sau những **giấc ngủ ngắn** trong ngày.
Some animals take several naps every day.
Một số loài động vật có nhiều **giấc ngủ ngắn** mỗi ngày.
She squeezed in two quick naps between classes.
Cô ấy tranh thủ hai **giấc ngủ ngắn** ngắn gọn giữa các tiết học.