napping” in Vietnamese

chợp mắtngủ ngắn

Definition

Nghỉ ngơi bằng cách ngủ một thời gian ngắn vào ban ngày để cảm thấy tỉnh táo hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Napping' không dùng cho ngủ đêm mà chỉ dùng cho những giấc ngủ ngắn ban ngày như 'ngủ trưa', 'ngủ chợp mắt'.

Examples

The baby is napping in her crib.

Em bé đang **chợp mắt** trong cũi.

I like napping after lunch.

Tôi thích **chợp mắt** sau bữa trưa.

She was napping on the couch.

Cô ấy đã **chợp mắt** trên ghế sofa.

Don't wake him, he's napping.

Đừng đánh thức anh ấy, anh ấy đang **chợp mắt**.

I wasn't lazy, just napping for a bit.

Tôi không lười đâu, chỉ đang **chợp mắt** một chút thôi.

On weekends, I find myself napping a lot more than usual.

Vào cuối tuần, tôi thấy mình **chợp mắt** nhiều hơn bình thường.