naming” in Vietnamese

đặt tên

Definition

Naming là hành động đặt tên cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc quá trình lựa chọn hoặc công bố tên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Naming' thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, như 'naming ceremony', 'naming convention'. Đây là danh từ chỉ quá trình đặt tên, không dùng làm động từ.

Examples

The naming of the new baby was a special event.

Việc **đặt tên** cho em bé mới là một sự kiện đặc biệt.

The company is still working on the naming of its new product.

Công ty vẫn đang làm việc về việc **đặt tên** cho sản phẩm mới.

We followed a family tradition during the naming ceremony.

Chúng tôi làm theo truyền thống gia đình trong lễ **đặt tên**.

There's a whole science behind brand naming these days.

Ngày nay có cả một khoa học phía sau việc **đặt tên** thương hiệu.

He got famous for his creative naming of characters in stories.

Anh ấy nổi tiếng nhờ **đặt tên** sáng tạo cho các nhân vật trong truyện.

The naming process took longer than we expected.

Quá trình **đặt tên** mất lâu hơn chúng tôi dự kiến.