“namely” in Vietnamese
Definition
Dùng để giới thiệu chi tiết, ví dụ hoặc tên cụ thể sau một câu nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Namely' thuộc phong cách trang trọng, thường đi sau dấu phẩy. Không dùng ở đầu câu. Nghĩa gần giống 'that is' hoặc 'specifically'.
Examples
There are two main reasons, namely, cost and time.
Có hai lý do chính, **cụ thể là**, chi phí và thời gian.
She speaks three languages, namely, English, Spanish, and Italian.
Cô ấy nói được ba thứ tiếng, **cụ thể là**, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý.
You can choose from two options, namely, tea or coffee.
Bạn có thể chọn hai lựa chọn, **cụ thể là**, trà hoặc cà phê.
The company has one serious problem, namely, a lack of communication.
Công ty có một vấn đề nghiêm trọng, **cụ thể là**, thiếu giao tiếp.
Two people missed the meeting, namely, John and Lisa.
Hai người đã vắng mặt trong cuộc họp, **cụ thể là**, John và Lisa.
He brought his favorite snacks, namely, chips and chocolate.
Anh ấy đã mang theo món ăn vặt yêu thích của mình, **cụ thể là**, khoai tây chiên và socola.