“nails” in Vietnamese
Definition
‘Móng tay’ là phần cứng ở đầu các ngón tay và ngón chân. ‘Đinh’ là vật bằng kim loại nhỏ dùng để ghép hoặc treo đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Móng tay’ dùng nói về phần đầu ngón tay, ngón chân. ‘Đinh’ thường gặp trong xây dựng, làm đồ gỗ. Đừng nhầm với động từ.
Examples
Her nails are very long.
**Móng tay** của cô ấy rất dài.
We need more nails for the shelf.
Chúng ta cần thêm **đinh** để làm kệ.
He cut his nails before dinner.
Anh ấy đã cắt **móng tay** trước bữa tối.
I just got my nails done, so I'm trying not to touch anything.
Tôi vừa mới làm **móng tay**, nên tôi cố gắng không chạm vào gì cả.
Check the toolbox — there should be some nails in there.
Kiểm tra hộp dụng cụ đi — chắc là còn vài **đinh** ở đó.
The sound of nails on the wall made everyone look up.
Âm thanh của **móng tay** cào lên tường khiến mọi người đều ngẩng đầu lên.