mystery” in Vietnamese

bí ẩn

Definition

Điều gì đó rất khó hoặc không thể hiểu, giải thích hoặc biết rõ. Cũng dùng cho truyện, sự kiện hoặc tình huống có điều gì ẩn giấu hoặc chưa biết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Truyện trinh thám' là 'mystery novel'. Có thể nói 'vẫn là một bí ẩn' khi chưa ai biết rõ. 'Secret' là điều cố tình giấu, còn 'mystery' là điều chưa giải thích được.

Examples

That old house has an air of mystery about it.

Ngôi nhà cổ đó toát lên một không khí **bí ẩn**.

The cause of the fire is still a mystery.

Nguyên nhân vụ cháy vẫn là một **bí ẩn**.

She likes to read mystery books.

Cô ấy thích đọc sách **bí ẩn**.

Why he left without a word is a mystery to me.

Vì sao anh ấy ra đi mà không một lời giải thích vẫn là một **bí ẩn** đối với tôi.

The whole thing is a mystery — nobody knows what really happened.

Toàn bộ sự việc là một **bí ẩn** — không ai biết chuyện gì thực sự đã xảy ra.

How he stays so calm under pressure is a complete mystery.

Làm sao anh ấy có thể bình tĩnh dưới áp lực thật là một **bí ẩn** hoàn toàn.