“muzzle” in Vietnamese
Definition
Phần mõm gồm mũi và miệng của động vật, đặc biệt là chó hoặc ngựa; cũng chỉ thiết bị chụp mõm để ngăn cắn hoặc ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Anatomy nghĩa là 'mõm'; thiết bị thì dùng 'rọ mõm'. Dùng bóng gió để chỉ việc bị hạn chế quyền phát biểu ('đeo rọ mõm').
Examples
The dog wore a muzzle at the park.
Con chó đeo **rọ mõm** ở công viên.
A horse’s muzzle is soft and warm.
**Mõm** của ngựa mềm và ấm.
You should use a muzzle if your dog bites.
Nếu chó của bạn cắn, bạn nên dùng **rọ mõm**.
Some cities require pit bulls to wear a muzzle in public.
Một số thành phố yêu cầu chó pitbull phải đeo **rọ mõm** nơi công cộng.
Journalists felt the new law put a muzzle on free speech.
Các nhà báo cảm thấy luật mới đã **đeo rọ mõm** cho tự do ngôn luận.
The vet gently patted the puppy’s muzzle to calm him down.
Bác sĩ thú y nhẹ nhàng vuốt **mõm** chó con để làm nó bình tĩnh lại.