“mutiny” in Vietnamese
Definition
Nổi loạn là khi một nhóm, thường là lính hoặc thủy thủ, từ chối tuân theo lệnh của cấp trên và cố gắng kiểm soát tình hình. Điều này thường xảy ra trên tàu hoặc trong quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mutiny' chủ yếu dùng trong quân đội hoặc hải quân để nói về sự nổi loạn chống lại cấp trên. Hiếm khi áp dụng cho tình huống dân sự. Hay đi với: 'lead a mutiny', 'put down a mutiny', 'mutiny breaks out'.
Examples
The sailors started a mutiny on the ship.
Các thủy thủ đã bắt đầu một cuộc **nổi loạn** trên tàu.
There was a mutiny in the army camp.
Có một cuộc **nổi loạn** trong trại quân đội.
The captain stopped the mutiny before it got worse.
Thuyền trưởng đã ngăn chặn **cuộc nổi loạn** trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Rumors of mutiny spread quickly through the crew.
Tin đồn về **cuộc nổi loạn** lan nhanh trong thủy thủ đoàn.
They threatened mutiny if their demands weren't met.
Họ đe dọa sẽ **nổi loạn** nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.
After the mutiny, nothing was ever the same on board.
Sau **cuộc nổi loạn**, mọi thứ trên tàu không bao giờ như cũ nữa.