“muster” in Vietnamese
Definition
Tập hợp hoặc triệu tập người hoặc vật, nhất là trong quân đội. Cũng chỉ việc lấy dũng khí, sức lực hay nỗ lực để làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, quân đội ('tập hợp binh lính'), hoặc là khi nói về việc tự huy động dũng khí, năng lượng ('lấy can đảm'). Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The captain mustered his soldiers before the march.
Đội trưởng đã **tập hợp** quân lính trước khi xuất quân.
She mustered enough courage to speak in public.
Cô ấy đã **lấy** đủ can đảm để nói trước đám đông.
Can you muster everyone into the meeting room?
Bạn có thể **tập hợp** mọi người vào phòng họp không?
I just couldn't muster the energy to go out after work.
Sau khi làm việc, tôi không thể **lấy** đủ năng lượng để ra ngoài.
After hours of searching, we mustered only a few volunteers.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, chúng tôi chỉ **tập hợp** được vài tình nguyện viên.
"Time to muster up some motivation," he said before starting his homework.
"Đến lúc phải **lấy** chút động lực rồi," anh nói trước khi bắt đầu làm bài tập về nhà.