“mush” in Vietnamese
Definition
Một khối mềm, ướt và thường không có hình dạng rõ ràng, thường nói về món ăn như cháo hoặc bất cứ gì thành chất nhão đặc.
Usage Notes (Vietnamese)
'hỗn hợp nhão' dùng với món ăn quá nhừ hoặc bị nát, như 'cháo thành hỗn hợp nhão'; cũng dùng diễn đạt cảm xúc hoặc sự mệt nhọc, như 'đầu óc thành hỗn hợp nhão'.
Examples
The banana turned to mush after being left in the sun.
Chuối để ngoài nắng đã biến thành **hỗn hợp nhão**.
Please do not cook the vegetables until they are mush.
Vui lòng đừng nấu rau đến mức chúng trở thành **hỗn hợp nhão**.
He made breakfast with corn mush and fruit.
Anh ấy làm bữa sáng với **hỗn hợp nhão** từ ngô và trái cây.
If you leave ice cream out too long, it turns into a sticky mush.
Nếu để kem ngoài quá lâu, nó sẽ thành **hỗn hợp nhão** dính.
By the end of the hike, my legs felt like total mush.
Sau khi đi bộ đường dài, chân tôi cảm thấy như **hỗn hợp nhão** thực sự.
After so many hours of study, my brain is just mush.
Sau nhiều giờ học, đầu tôi chỉ là **hỗn hợp nhão**.