murphy” in Vietnamese

Murphyđịnh luật Murphy

Definition

'Định luật Murphy' chỉ ý nếu có điều gì đó có thể xảy ra sai sót thì chắc chắn nó sẽ xảy ra, nhất là vào thời điểm không mong muốn. Thường nói ra với ý hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cụm 'định luật Murphy', hiếm khi dùng riêng 'Murphy'. Mang tính hài hước, mô tả vận xui hay bất tiện đời thường, không dùng cho tình huống nghiêm túc.

Examples

If anything can break during the move, it will—total Murphy moment.

Cứ thứ gì có thể hỏng khi chuyển nhà thì nó sẽ hỏng—chuẩn khoảnh khắc **Murphy** luôn.

My phone died right before the call—classic Murphy.

Điện thoại mình tắt nguồn ngay trước cuộc gọi—chuẩn **Murphy** luôn.

We forgot the tickets at home. Murphy's law.

Chúng tôi quên vé ở nhà. **Định luật Murphy**.

It started raining on our picnic day—Murphy's law again.

Đến ngày picnic thì trời lại mưa—lại là **định luật Murphy**.

Of course the printer jams five minutes before the meeting. Murphy's law, right?

Máy in kẹt giấy 5 phút trước cuộc họp. **Định luật Murphy**, đúng không?

Every time I'm already late, traffic gets worse—thanks, Murphy.

Cứ mỗi lần mình muộn thì giao thông lại tệ hơn—cảm ơn **Murphy**.