multiply” in Vietnamese

nhânsinh sôi

Definition

Thường dùng trong toán học để chỉ phép nhân hai số với nhau, ngoài ra cũng dùng để chỉ sự gia tăng nhanh về số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Multiply' thường dùng trong toán, đi với 'by' (ví dụ: 'multiply by 5'), và cũng dùng mô tả sự tăng nhanh ngoài toán học. Đừng nhầm với 'add' hoặc 'divide'.

Examples

Can you multiply six by five?

Bạn có thể **nhân** sáu với năm không?

To find the area, multiply length by width.

Để tính diện tích, hãy **nhân** chiều dài với chiều rộng.

If you multiply two and three, you get six.

Nếu bạn **nhân** hai với ba, bạn được sáu.

Bacteria can multiply rapidly in warm environments.

Vi khuẩn có thể **sinh sôi** rất nhanh trong môi trường ấm.

Don't forget to multiply each ingredient by two if you're doubling the recipe.

Nếu bạn làm đôi công thức, đừng quên **nhân** từng nguyên liệu lên hai.

Her problems seemed to multiply after she moved to the city.

Sau khi cô ấy chuyển lên thành phố, rắc rối của cô ấy dường như **tăng lên**.