“muff” in Vietnamese
Definition
Túi sưởi tay là một dụng cụ làm ấm bàn tay, hình ống, thường làm bằng lông hoặc vải. Trong thể thao, “muff” chỉ việc bắt hụt hoặc xử lý bóng sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Túi sưởi tay kiểu này hiện nay ít gặp, chủ yếu thuộc thời xưa. Trong thể thao, 'to muff' là tiếng lóng Mỹ, thường nói đến lỗi khi bắt bóng.
Examples
She kept her hands warm inside a muff.
Cô ấy giữ ấm tay trong chiếc **túi sưởi tay**.
The player made a muff and lost the ball.
Cầu thủ đã **bắt trượt** và làm mất bóng.
My grandmother used to own a beautiful fur muff.
Bà tôi từng sở hữu một chiếc **túi sưởi tay** lông thú rất đẹp.
In old paintings, women are often shown holding a muff in winter scenes.
Trong các bức tranh cổ, phụ nữ thường được vẽ cầm **túi sưởi tay** trong cảnh mùa đông.
Don’t muff the chance to make a good impression at your interview.
Đừng **bỏ lỡ** cơ hội gây ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
That punt return looked easy until he muffed it at the last second.
Pha trả bóng đó có vẻ dễ, cho đến khi anh ấy **bắt trượt** vào giây cuối.