“much” in Vietnamese
nhiều
Definition
Chỉ số lượng lớn hoặc mức độ nhiều của một thứ gì đó, nhất là với danh từ không đếm được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ không đếm được ('much water'). Trong câu khẳng định, thường dùng 'a lot of' thay vì 'much'. Đừng nhầm lẫn với 'many' (dùng cho danh từ đếm được).
Examples
I don’t eat much meat these days.
Dạo này tôi không ăn **nhiều** thịt.
I don’t have much money today.
Hôm nay tôi không có **nhiều** tiền.
There isn’t much sugar in the bowl.
Không có **nhiều** đường trong bát.
Do you have much free time?
Bạn có **nhiều** thời gian rảnh không?
There’s so much to learn in this course!
Có **nhiều** điều để học trong khóa học này!
How much do you love chocolate?
Bạn yêu socola **nhiều** như thế nào?