mow” in Vietnamese

cắt cỏ

Definition

Cắt cỏ hoặc cây lúa sát mặt đất, thường bằng máy cắt cỏ. Thường dùng cho bãi cỏ, nhưng cũng có thể dùng cho loại cây khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'mow the lawn' (cắt cỏ sân). Chủ yếu cắt bằng máy. 'mown' thường xuất hiện trong mô tả như 'freshly mown grass'. Không áp dụng cho cây hoặc bụi cây.

Examples

I need to mow the lawn this weekend.

Cuối tuần này tôi cần **cắt cỏ**.

He mows the field every month.

Anh ấy **cắt** cỏ cánh đồng mỗi tháng.

My father taught me how to mow with a lawnmower.

Bố tôi đã dạy tôi cách **cắt cỏ** bằng máy cắt cỏ.

Could you mow the backyard while I'm out?

Bạn có thể **cắt** cỏ sau nhà khi tôi đi vắng không?

It's so hot today, I don't want to mow in the sun.

Hôm nay nóng quá, tôi không muốn **cắt cỏ** ngoài nắng.

Freshly mown grass smells amazing after the rain.

Cỏ vừa mới **cắt** sau mưa có mùi rất thơm.