“move” in Vietnamese
Definition
Làm thay đổi vị trí của ai đó hoặc vật gì đó, hoặc di chuyển chính bản thân. Cũng có thể dùng khi nói tới việc hành động hoặc tiến triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'move on', 'move in', 'move out' rất phổ biến; không nên nhầm với 'remove' (loại bỏ hoàn toàn).
Examples
Please move the chair closer to the table.
Làm ơn **di chuyển** ghế lại gần bàn giúp tôi.
I will move to a new city next month.
Tôi sẽ **chuyển** đến một thành phố mới vào tháng sau.
Can you move your car? It’s blocking the entrance.
Bạn có thể **di chuyển** xe của mình không? Nó đang chắn lối vào.
It’s time to move on from past mistakes and focus on the future.
Đã đến lúc **bỏ qua** những sai lầm trong quá khứ và tập trung vào tương lai.
She made a bold move by quitting her job and starting a business.
Cô ấy đã đưa ra một **bước đi** táo bạo khi nghỉ việc để khởi nghiệp.
During the concert, everyone started to move to the rhythm of the music.
Trong buổi hòa nhạc, mọi người bắt đầu **di chuyển** theo nhịp điệu của âm nhạc.