“mourn” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy nỗi buồn sâu sắc khi mất người thân hoặc một điều gì quý giá, thường là khi ai đó qua đời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Than khóc' thường dùng cho mất mát lớn, không chỉ là buồn bình thường. Thường đi với 'than khóc người thân', 'để tang' cho người đã mất.
Examples
She didn't just mourn the breakup — she mourned the future they had planned together.
Cô ấy không chỉ **than khóc** vì chia tay — mà còn **than khóc** cho tương lai mà họ đã cùng nhau lên kế hoạch.
Many residents mourn the old neighborhood, which has been transformed beyond recognition by gentrification.
Nhiều cư dân đang **than khóc** khu phố cũ, nơi đã thay đổi hoàn toàn vì đô thị hóa.
The whole country mourned the death of the president.
Toàn quốc đã **than khóc** cho sự ra đi của Tổng thống.
She is still mourning the loss of her husband.
Cô ấy vẫn đang **than khóc** cho sự mất mát của chồng.
Friends and family gathered to mourn together.
Bạn bè và gia đình đã tụ họp để cùng **than khóc**.
Fans around the world mourned when the legendary musician passed away.
Khi nhạc sĩ huyền thoại qua đời, người hâm mộ khắp thế giới đều **than khóc**.